electric circuit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạch điện: Một đường khép kín hoặc một mạng lưới các đường dẫn cho phép dòng điện chạy qua, thường bao gồm nguồn điện (như pin), dây dẫn và các thành phần điện (như bóng đèn, điện trở).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A basic electric circuit includes a battery, wires, and a light bulb. (Một mạch điện cơ bản bao gồm pin, dây dẫn và một bóng đèn.)
- The engineer designed a complex electric circuit for the new device. (Kỹ sư đã thiết kế một mạch điện phức tạp cho thiết bị mới.)
- If you break the wire, you will open the electric circuit and the light will turn off. (Nếu bạn làm đứt dây, bạn sẽ hở mạch điện và đèn sẽ tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to complete a circuit": khép kín mạch, tạo thành một đường dẫn liên tục cho dòng điện.
- When you flip the switch to 'on', you complete the electric circuit. (Khi bạn bật công tắc sang vị trí 'bật', bạn đã khép kín mạch điện.)
"short circuit": đoản mạch (một lỗi khi dòng điện đi qua một đường dẫn có điện trở rất thấp, ngoài ý muốn).
- A faulty wire caused a short circuit in the electric circuit. (Một sợi dây bị lỗi đã gây ra đoản mạch trong mạch điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Circuit (n): mạch, vòng. (Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như "racing circuit" - đường đua).
- Circuitry (n): hệ thống mạch điện, mạch nói chung.
- The device's internal circuitry is very advanced. (Hệ thống mạch bên trong thiết bị rất tiên tiến.)
- Electronic circuit (n): mạch điện tử (thường chứa các linh kiện bán dẫn như transistor, vi mạch).
Từ đồng nghĩa
- Electrical circuit: mạch điện (cách gọi khác, nghĩa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "electric circuit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric circuit")